river blindness

river blindness

A person in a tropical region wears protective clothing to avoid the black flies that can cause river blindness.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Bệnh sông một bệnh nhiễm ký sinh trùng do loài giun chỉ (filaria) mảnh mai, hình sợi chỉ, xâm nhập dưới da qua vết cắn của ruồi đen. Khi ký sinh trùng tấn công vào mắt, chúng có thể gây mù lòa. Bệnh phổ biếnchâu Phi vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh sông một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớnnhiều quốc gia châu Phi.)
  • (Bệnh sông do loài giun ký sinh Onchocerca volvulus gây ra.)
  • (Các nỗ lực kiểm soát bệnh sông bao gồm việc phân phát thuốc hàng loạt để tiêu diệt ký sinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at risk of river blindness": nguy mắc bệnh sông.
    • People living near fast-flowing rivers are at risk of river blindness. (Người dân sống gần các con sông chảy xiết nguy mắc bệnh sông.)
  • "to eliminate river blindness": loại trừ bệnh sông.
    • The World Health Organization aims to eliminate river blindness by 2030. (Tổ chức Y tế Thế giới đặt mục tiêu loại trừ bệnh sông vào năm 2030.)
Biến thể từ gần giống
  • Onchocerciasis (danh từ): tên y học chính thức của bệnh sông.
    • Onchocerciasis is another name for river blindness. (Onchocerciasis tên gọi khác của bệnh sông.)
  • Black fly (danh từ): ruồi đenloài côn trùng trung gian truyền bệnh.
    • The black fly transmits the parasite that causes river blindness. (Ruồi đen truyền ký sinh trùng gây bệnh sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Onchocerciasis: tên y học chính thức.
  • Robles disease: tên gọi theo tên bác sĩ người Guatemala đã mô tả bệnh này.
Các cụm từ liên quan
  • River blindness prevention: phòng ngừa bệnh sông.
    • River blindness prevention programs distribute ivermectin to affected communities. (Các chương trình phòng ngừa bệnh sông phân phát ivermectin cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.)
  • River blindness control: kiểm soát bệnh sông.
    • River blindness control relies on vector control and drug treatment. (Kiểm soát bệnh sông dựa vào việc kiểm soát vật trung gian điều trị bằng thuốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "river blindness". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, thuật ngữ này thường được dùng trong các cụm từ miêu tả như "the scourge of river blindness" (tai họa của bệnh sông).